Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải đầy đủ (phần 6)

eduphilduhoc

Thành viên mới
10/8/18
11
0
1
Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải đầy đủ (phần 6)
Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải sau đâu sẽ giúp các bạn tìm hiểu về ngành này rõ hơn cũng như nâng cao vốn từ mới cho bản thân mỗi ngày.
Giới thiệu hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải
S
– S.G. policy:đơn bảo hiểm tàu và hàng hóa
– S.W = South West: Tây Nam
– Sack: bao tải (bao đay)
– Sack: báo, túi
– Sacrifice: sự hy sinh
– Safe: an toàn, chắc chắn
– Safe distance: khoảng cách an toàn
– Safe speed: tốc độ an toàn
– Safely: một cách an toàn
– Safety: sự an toàn
– Safety equipment: thiết bị an toàn
– Sail: chạy tàu
– Sail in ballast: chạy không hàng, chạy rỗng, chạy ba lát
– Sale: sự bán
– Salvage: cứu hộ
– Salvor: người cứu hộ
– Sample: mẫu, mẫu vật
– Sand-dune: đụn cát, cồn cát
– Satisfaction: sự thỏa mãn, sự vừa lòng, sự toại ý
– Save: cứu
– Save: tiết kiệm, giành được
– Say: viết bằng chữ, đọc là, nói
– Seacoast wreck lightbuoy: phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển
Học từ vựng tiếng Anh theo chuyên ngành
– Shipping very heavy water fore and aft: nước tràn vào mũi và lái
– Shipping very heavy water fore and aft: tròng trành lắc ngang lắc dọc nước tràn vào mũi và lái
– Ship’s personal: thuyền viên, nhân sự của tàu
– Ship’s side: mạn tàu
– Shipwreck: xác tàu đắm
– Ship-yard: xưởng sửa chữa tàu
– Shore: bờ, bờ biển, phần đất giữa hai mức triều
– Shore station: trạm vô tuyến trên bờ
– Shore-based installation: hệ thống máy móc đặt trên bờ, thiết bị phụ trợ trên bờ
– Short of: trừ, trừ phi
– Shorten in towing howser!: thu bớt dây lại!
– Spot: vị trí, chấm điểm
– Spot: dấu, đốm, vết, nơi chốn
– Spring: dây chéo
– Spring: chiều sóc vọng
– Stability: tính ổn định, thế vững
– Stable: vững vàng, ổn định, bền
– Stage: giai đoạn
– Stevedore: công nhân xếp dỡ, điều độ viên
– Superintendent: người trông nom, người quản lý
– Supersede: thế, thay thế, bỏ không dùng
– Supervise: giám sát, trông coi
– Supervision: sự giám sát
– Sustain: chịu, bị
– Swedish: Thụy Điển
– Swell: sóng ngầm
– Swing: trượt sang bên, sự quay ngoặt, sự đu dưa
– Switch: công tắc, nút, cái chuyển mạch
– System: hệ thống, chế độ
– System or determining the distance of an object: hệ thống xácđịnh khoảng cách một mục tiêu
T
– Technical supplies: vật tư kỹ thuật
– Tee: mối nối chữ T, vật hình T
– Telegraph: tay chuông truyền lệnh
– To keep way of the way of the other: nhường đường chiếc kia
– To measure: đo
– To navigate: chạy, hành hải
– To nominate: chỉ định, bổ nhiệm
– To notify: thông báo, khai báo
– To obey: tuân theo, tuân thủ
– To pack: bao bọc, đóng kiện
– To take all way off by stopping: phá trớn tới bằng cách ngừng
– Towing Orders: khẩu lệnh lai dắt
– Toxic gas: hơi độc, khí độc
– Toy: đồ chơi
– Track: đường hẻm, đường đi, đường ray
– Trade: ngành (sự) buôn bán, thương mại
– Trade-unions: công đoàn
– Trade the vessel: đưa tàu đi buôn bán, (trao đổi mậu dịch)
U
– Ullage: khoảng trống, độ vơi
– Ultra large crude carrier: tàu chở dầu thô cực lớn
– Unable: không thể, không có khả năng
– Unclean: vận đơn bẩn, có ghi chú
– Under the circumstances: trong hoàn cảnh ấy
– Under the command of: dưới sự điều khiển của
– Under the terms of charter party: theo những điều khoản (điều kiện của hợp đồng thuê tàu)
– Under way: đang chạy, ra khơi, trên đường đi
– Underwater obstruction: chướng ngại vật dưới nước
– Undertake: cam kết, cam đoan
– Underwriter: người bảo hiểm
– Undue: quá mức, phi lý, không đáng
– Unduly: quá sức, quá đáng, không đúng giờ, không đúng lúc, quá mức
– Unforeseen result: hậu quả bất ngờ
– Uniform: thống nhất, giống nhau
– Unique: duy nhất, vô song, kỳ cục, lạ đời, đặc biệt
– United Nations: Liên hiệp quốc
– Unless: trừ khi
– Unlimited cover: bảo hiểm không giới hạn
– Unpacked: không bao bì, không đóng gói
– Unqualified: không bị hạn chế, không định rõ, không đủ tiêu chuẩn
V
– Veer out the anchor to the bottom!: thả neo xuống đáy
– Veer the cable!: xông lỉnVegetable: rau, hoa quả
– Vendor: người bán
– Vent: lỗ thông hơi
– Ventilation: sự thông gió, sự thông hơi
– Verbal: bằng lời, bằng miệng
– Verify: xác nhận, xác định
– Verify: kiểm tra, xác minh
– Vermin: sâu, vật hại, sâu bọ
– Very large crude carrier: tàu chở dầu thô rất lớn
– Vicariously: vì người khác, chịu thay cho, được ủy nhiệm
– Vice versa: ngược lại, trở lại (từ la tinh)
– Victualling: lương thực, thực phẩm
– Victualling bill: tờ khai lương thực, thực phẩm
– Victualling expense: tiền lương thực, thực phẩm
– Viewpoint: quan điểm, chỗ đứng nhìn tốt
– Vigilant: thận trọng, cảnh giác
– Violence: bạo lực, sự cưỡng bức, tính hung dữ
– Virtually: thực sự, thực tế, hầu như, gần như
– Visible: thấy được, rõ ràng, nhìn được
– Visual: (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn
– Visual: (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác
– Viz (từ la tinh): nghĩa là, tức là
– Voltage: điện áp, điện thế
– Volume: khối lượng, thể tích, cuốn
– Voluntarily: tự nguyện, cố ý
– Voyage: chuyến đi, hành trình
– Voyage C/P: hợp đồng chuyến
W
– Which side shall we make a landing?: chúng ta sẽ cặp mạn nào?
– While: còn, mà, trong khi mà, trong lúc, trong khi
– Whilst: trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc
– Whistle: còi
– White zinc: nhủ trắng
– Whole: toàn bộ, toàn thể
– Whole gale force: gió bão mạnh cấp 10
– Whole gale force in the event of pitching, rolling and
– Wide limit: phạm vi tàu chạy rộng
– Width: chiều rộng
– Winch: máy tời
– Winchman: công nhân điều khiển máy tời
– Windlass: tời neo
– Windmill: cối xay gió
– Wire: điện, điện áp
– Wire: đánh điện, điện
– Wire confimation: xác nhận bằng điện
– Wireless: đánh điện bằng radio / radio
– With reference to: có liên quan tới, về
– Wool: len
– Word: diễn tả, ghi lời
– Work out: tính toán, giải (bài toán)
– Workable: dễ khai thác, dễ thực hiện, có thể làm được
– World’s routing chart: hải đồ tuyến đường thế giới
– Worn out: hao mòn
– Wrap: gói, bọc
Y
– Year renewable terms: điều khoản tái tục (bảo hiểm) hàng năm
– Yeast: men, bột nở
– Your cable: điện báo của ông
– Y.T: yair telex: từ viết tắt dùng trong điện báo
– Year to date: cộng tới ngày này
– Yeild curve: khúc tuyến sinh lợi
– Yeild rate: mức sinh lợi
– Yearend adjustment: điều chỉnh cuối năm
Z
– Zone time: giờ múi
– Z – bar: thép hình z
– Zee – bar: thép hình z
– Zenith: thiên đỉnh
– Zone: vùng đới dãi, khu vực
– Zone of departure: khu vực xuất phát
– Zero error: không có sai lệch
tieng-anh-chuyen-nganh-hang-hai
Khám phá phương pháp học tiếng Anh online được 500.000 học viên Nhật Hàn lựa chọn mỗi năm và bí quyết ghi nhớ 1500 từ vựng tiếng anh thông dụng cho người học tiếng Anh chỉ trong 1 tháng.